| 28/08/2026 |
Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên 2026 sau soát xét
Periodic
Financial reports · 2026 · Consolidated
|
EN VI |
| 28/08/2026 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ bán niên 2026 sau soát xét
Periodic
Financial reports · 2026 · Parent company
|
FILE EN |
| 14/08/2026 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2026
Periodic
Financial reports · 2026 · Consolidated
|
EN VI |
| 14/08/2026 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 2 năm 2026
Periodic
Financial reports · 2026 · Parent company
|
FILE EN |
| 04/05/2026 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1 năm 2026
Periodic
Financial reports · 2026 · Consolidated
|
VI |
| 04/05/2026 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 1 năm 2026
Periodic
Financial reports · 2026 · Parent company
|
FILE |
| 31/03/2026 |
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 sau kiểm toán
Periodic
Financial reports · 2025 · Consolidated
|
VI |
| 31/03/2026 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2025 sau kiểm toán
Periodic
Financial reports · 2025 · Parent company
|
FILE |
| 13/02/2026 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Consolidated
|
VI |
| 13/02/2026 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 4 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Parent company
|
FILE |
| 31/10/2025 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Consolidated
|
VI |
| 31/10/2025 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 3 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Parent company
|
FILE |
| 29/08/2025 |
Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên 2025 sau soát xét
Periodic
Financial reports · 2025 · Consolidated
|
FILE |
| 29/08/2025 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ bán niên 2025 sau soát xét
Periodic
Financial reports · 2025 · Parent company
|
EN |
| 01/08/2025 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Consolidated
|
FILE |
| 01/08/2025 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 2 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Parent company
|
EN |
| 06/05/2025 |
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Consolidated
|
FILE |
| 06/05/2025 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 1 năm 2025
Periodic
Financial reports · 2025 · Parent company
|
EN |
| 29/03/2025 |
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 sau kiểm toán
Periodic
Financial reports · 2024 · Consolidated
|
FILE |
| 29/03/2025 |
Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 sau kiểm toán
Periodic
Financial reports · 2024 · Parent company
|
EN |